aotus trivirgatus

aotus trivirgatus

The aotus trivirgatus sleeps in a tree hollow during the day.

Định nghĩa

Danh từ: aotus trivirgatus một loài khỉ đêm (khỉ sống về đêm) nguồn gốc từ Trung Mỹ Nam Mỹ. Loài này nổi bật với đôi mắt to bộ lông dày, giúp chúng thích nghi với môi trường sống về đêm.

dụ sử dụng
  • (Loài được biết đến với đôi mắt to giúp nhìn trong bóng tối.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài để hiểu hành vi của loài linh trưởng sống về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aotus trivirgatus" trong thuật ngữ sinh học: Tên khoa học này thường được dùng trong các bài báo nghiên cứu hoặc sách chuyên ngành về động vật học.
    • The classification of aotus trivirgatus places it in the family Aotidae. (Việc phân loại loài aotus trivirgatus đặt vào họ Aotidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Aotus (danh từ): Chi khỉ đêm, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
    • The genus Aotus contains several species of nocturnal monkeys. (Chi Aotus bao gồm nhiều loài khỉ đêm.)
  • Trivirgatus (tính từ): Trong tiếng Latin, có nghĩa " ba sọc", mô tả đặc điểm lông của loài này.
    • The specific epithet trivirgatus refers to the three stripes on its face. (Tên loài trivirgatus ám chỉ ba sọc trên mặt của .)
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ đêm ba sọc: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm hình thái.
    • Khỉ đêm ba sọc một loài khỉ nhỏ, sống về đêm. (The three-striped night monkey is a small, nocturnal primate.)
  • Douroucouli: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng ít dùng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây tên khoa học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.